- Steel Structure | Cao Thanh Khánh
Bảng Câu Hỏi

công thức dịch máy trong tiếng anh

  • S = Subject: Chủ ngữ
  • V = Verb: Động từ
  • Vint = Intransitive verb: Nội động từ
  • Vtmono = Transitive monotransitive verb: Ngoại động từ có một tân ngữ
  • Vtdi = Transitive ditransitive verb: Ngoại động từ có hai tân ngữ
  • Vtcomp = Transitive complex verb: Ngoại động từ phức, có bổ ngữ cho tân ngữ
  • Vpmono = Passive monotransitive verb - Động từ bị động được tạo từ ngoại động từ có một tân ngữ.
  • Vpdi = Passive ditransitive verb - Dạng bị động của động từ có hai tân ngữ.
  • Vpcomp = Passive complex verb - Dạng bị động của động từ có tân ngữ bổ ngữ cho tân ngữ.
  • Cs = Subject complement: Bổ ngữ chủ ngữ - Cs là thành phần đứng sau linking verb (động từ nối) để mô tả, giải thích hoặc định danh cho chủ ngữ.
  • A = Adverbial: Trạng ngữ - là thành phần bổ sung về thời gian, nơi chốn, cách thức, lý do, điều kiện. Không phải là tân ngữ, cũng không phải là bổ ngữ.
  • Od = Direct object: Tân ngữ trực tiếp - Là thành phần nhận tác động trực tiếp của động từ, trả lời cho câu hỏi What, Whom.
  • Oi = Indirect object: Tân ngữ gián tiếp - Chỉ người hoặc đối tượng nhận cái gì, thường đi với động từ có hai tân ngữ.
  • Ap = Adverbial phrase: Cụm trạng ngữ - Là một cụm đóng vai trò trạng ngữ (A) trong câu. Ap có thể là cụm giới từ (on the table); cụm trạng từ (very quickly); hoặc cụm danh từ chỉ thời gian (last night).
Thứ tự Công thức Ghi chú
[1] S + Vint + Cs + An Dùng trong câu chủ động
Mary was a student / clever S = Mary; Vint = Was; Cs = a student
[2] S + Vint + A + An Dùng trong câu chủ động
Mary was at home S = Mary; Vint = Was; C = at home
[3] S + Vtmono + Od + An Dùng trong câu chủ động
He likes classical music S = He; Vtmono = likes; Od = classical music
[4a] S + Vtdi + Od + Oi + An Dùng trong câu chủ động
He gave Mary a book S = He; Vtdi = gave; Od = Mary; Oi = a book
[4b] S + Vtdi + Oi + Od + An Dùng trong câu chủ động
He gave a book to Mary S = He; Vtdi = gave; Oi = a book; Od = to Mary
[5] S + Vtcomp + Od + Co + An Dùng trong câu chủ động
Mary made John a monitor S = Mary; Vtcomp = made; Od = John; Co = a monitor
[6] S + Vtcomp + Od + A + An Dùng trong câu chủ động
He put the book on the table S = He; Vtcomp = put; Od = the book; A = on the table
[7] S + Vi + An Dùng trong câu chủ động
He was reading S = He; Vi = was; A = reading
[8] S + Vpmono + An Dùng trong câu bị động
A cake was eaten (by him) S = A cake; Vpmono = was eaten; An = by him
[9a] S + Vpdi + Od + An Dùng trong câu bị động
A story was told to him (by us) S = A story; Vpdi = was told; Od = to him; An = by us
[9b] S + Vpdi + Oi + An Dùng trong câu bị động
He was told a story (by us) S = He; Vpdi = was told; Oi = a story; An = by us
[10] S + Vpcomp + Cs + An Dùng trong câu bị động
She was made happy/a chairman S = She; Vpcomp = was made; Cs = happy/chairman
[11] S + Vpcomp + Ap + An Dùng trong câu bị động
The dishes were placed on the table S = The dishes; Vpcomp = were placed; Ap = on the table
Ghi chú:
👉 Công thức số [3] (Active) chuyển sang công thức số [8] (Passive)
👉 Công thức số [4a,b] (Active) chuyển sang công thức số [9a,b] (Passive)
👉 Công thức số [5] (Active) chuyển sang công thức số [10] (Passive)
👉 Công thức số [6] (Active) chuyển sang công thức số [11] (Passive)

Cao Thanh Khánh Mechanical Engineer

Muốn giỏi phải học, muốn học thì phải hỏi. Chính vì thế, hãy cùng tham gia thảo luận với nhau để tìm ra câu trả lời nếu có thắc mắc nhé! Xem thêm nhiều bài viết hay tại đây nhé.
Trong quá trình viết bài chúng tôi sẽ có nhiều thiếu sót mong các bạn đóng góp để chúng tôi rút kinh nghiệm hơn !
URL : Copy
| https://www.vinacad.com/p/rap-4-muc-tieu-ngu-am-ngu-ieu-nhan-luyen.html